What are the popular Vietnamese dishes on the YouTube recently?

Who are well known food recipes sharing on the YouTube now?

Lists:

 

Popular tags:

 ***

SOUP/xúp *** STEAM/hấp *** RICE/cơm

uyen thy *** xuan hong *** DESSERT/tráng miện *** BAKE/nướng

Helpful:

gourd/squash (bầu/bí) – winter melon (bí đao trắng), bottle gourd (bầu hồ lô), sponge gourd/luffa aegyptiaca (mướp hương, mướp gối), ridged luffa/luffa acutangula (mướp khía), bitter melon (hủ qua, khổ qua, mướp đắng)

sweet leaf/star gooseberry (bù ngót/bồ ngót), sweet & jello spinach/climbing spinach (mồng tơi/mùng tơi), chive (hẹ), leek (boa rô/tỏi tây), water spinach/morning-glory (rau muống), asparagus (măng tây), bamboo shoot (măng tre), cucumber (dưa leo), watercress (cải xà lách xoong), lettuce (xà lách/rau diếp),

chayote (trái su), eggplant (cà/cà tím), tomato (cà chua)

root (củ) – radish/daikon (củ cải trắng), jicama (củ sắn),  ginger (củ gừng)

cooking wine (rượu nấu ăn)

syrup (nước xi rô)

five stars powder (ngũ vị hương)

food color (màu thực phẩm)

soak (ngâm),

fruit (trái cây) – acerola (sơ ri), dừa (coconut), durian (sầu riêng), jackfruit (mít), longan (nhãn), lychee (vải), mango (xoài), papaya (đu đủ), persimmon (hồng), plum (mận), dragon fruit (thanh long), pomelo (bưởi), watermelon (dưa hấu), apple (táo), star fruit (khế), guava (ổi), mangosteen (măng cụt), langsat (bòn bon), otaheite gooseberry (chùm ruột), rambutan (chôm chôm), sapodilla (sa bô chê/sa pô chê), soursop (mãng cầu xiêm), sugar apple/sweetsop (mãng cầu dai/quả na/mảng cầu ta), Chinese date (táo tàu)

herb (rau mùi) – lemongrass (xả), perilla (tía tô), spearmint (húng lủi), Vietnamese coriander/hot mint (rau răm), perilla (tía tô), culantro (ngò gai), cilantro (ngò rí), fishwort/heartleaf (giấp cá, diếp cá), basil/sweet basil (quế, húng quế), peppermint (rau bạc hà),